底物 dǐ wù · để vật Hán Việt: để vật · Pinyin: dǐ wù Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 物 (vật)Pinyindǐ wùHán Việtđể vậtCấu tạo底 + 物 · để + vật nghĩa thành phần: để + vật