底界

dǐ jiè để giới

Hán Việt: để giới · Pinyin: dǐ jiè

Tổng quan

ranh giới dưới

Cấu tạo: (để) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ranh giới dưới

Eng

  • CC-CEDICT lower boundary
  • Cihui lower boundary