底疤兒 để ba nhi Hán Việt: để ba nhi Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 疤 (ba) + 兒 (nhi)Hán Việtđể ba nhiCấu tạo底 + 疤 + 兒 · để + ba + nhi nghĩa thành phần: để + ba + nhi Nghĩa EngCihui 底疤兒 ǐbār n. <coll.> leavings; leftovers; refuse; litter