底端

dǐ duān để đoan

Hán Việt: để đoan · Pinyin: dǐ duān

Tổng quan

đáy | mặt dưới | phần cuối

Cấu tạo: (để) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáy | mặt dưới | phần cuối

Eng

  • CC-CEDICT bottom|bottom side|end part
  • Cihui bottom; bottom side; end part