底箱 dǐ xiāng · để tương Hán Việt: để tương · Pinyin: dǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 箱 (tương)Pinyindǐ xiāngHán Việtđể tươngCấu tạo底 + 箱 · để + tương nghĩa thành phần: để + tương