底級 để cấp Hán Việt: để cấp Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 級 (cấp)Hán Việtđể cấpCấu tạo底 + 級 · để + cấp nghĩa thành phần: để + cấp Nghĩa EngCihui 底級 ǐjí n. ultimate point; extremity