底缺 để khuyết Hán Việt: để khuyết Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 缺 (khuyết)Hán Việtđể khuyếtCấu tạo底 + 缺 · để + khuyết nghĩa thành phần: để + khuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 原有的職位。如:「他出國深造,學校替他申請留職停薪,保留底缺一年。」EngCihui 底缺 ǐquē n. authorized vacancy (for personnel) in a government agency