底貨

để hóa

Hán Việt: để hóa

Tổng quan

hàng hoá ứ đọng: hàng quá hạn

Cấu tạo: (để) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng hoá ứ đọng; hàng quá hạn。指積壓或過時的貨物。
  • Cihui hàng hoá ứ đọng: hàng quá hạn

Eng

  • Cihui 底貨 ǐhuò n. the last supplies in stock