底闢 để tịch Hán Việt: để tịch Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 闢 (tịch)Hán Việtđể tịchCấu tạo底 + 闢 · để + tịch nghĩa thành phần: để + tịch Nghĩa EngCihui diapir