底邊

dǐ biān để biên

Hán Việt: để biên · Pinyin: dǐ biān

Tổng quan

đáy (của tam giác) | đường đáy | đường viền (của váy)

Cấu tạo: (để) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáy (của tam giác) | đường đáy | đường viền (của váy)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.數學上指平面圖形內,平列在下端的一邊。如:「這個梯形的底邊是五公分。」 2.任何事物相對於上邊的一面。如:「這個箱子的底邊放著許多易燃品。」

Eng

  • CC-CEDICT base (of a triangle)|base line|hem line (of skirt)
  • Cihui base (of a triangle); base line; hem line (of skirt)