底部

dǐ bù để bộ

Hán Việt: để bộ · Pinyin: dǐ bù

Tổng quan

đáy

Cấu tạo: (để) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.任何事物相對於上面的部分。如:「這張桌子的底部是原木色系的。」 2.股票術語。股價下跌至某價位時,便獲有力支撐而止跌回升,稱此價位區為「底部」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最底最下的部分。

Eng

  • CC-CEDICT bottom
  • Cihui bottom

ja

  • JMdict base|bottom