底面
để diện
Hán Việt: để diện · Pinyin: dǐ miàn
Tổng quan
đáy | mặt dưới | bề mặt dưới ái mặt đáy (danh từ Toán học). để diện để diện ☆Cái mặt đáy (danh từ Toán học).
Nghĩa
Việt
- Cihui đáy | mặt dưới | bề mặt dưới ái mặt đáy (danh từ Toán học). để diện để diện ☆Cái mặt đáy (danh từ Toán học).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體最下端的一面。如:「圓錐體有一圓形的底面。」
Eng
- CC-CEDICT bottom|bottom side|bottom surface
- Cihui bottom; bottom side; bottom surface
ja
- JMdict bottom|underside|base|base (of a polyhedron)