庖媧 páo wā · bào oa Hán Việt: bào oa · Pinyin: páo wā Tổng quan Cấu tạo: 庖 (bào) + 媧 (oa)Pinyinpáo wāHán Việtbào oaCấu tạo庖 + 媧 · bào + oa nghĩa thành phần: bào + oa