庖宰

páo zǎi bào tể

Hán Việt: bào tể · Pinyin: páo zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (tể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時專為貴族烹調膳饈的廚師。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厨工; 受宰于厨房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.厨工。 2.受宰于厨房。