庖廩 páo lǐn · bào lẫm Hán Việt: bào lẫm · Pinyin: páo lǐn Tổng quan Cấu tạo: 庖 (bào) + 廩 (lẫm)Pinyinpáo lǐnHán Việtbào lẫmCấu tạo庖 + 廩 · bào + lẫm nghĩa thành phần: bào + lẫm