庖犧 páo xī · bào hi Hán Việt: bào hi · Pinyin: páo xī Tổng quan Cấu tạo: 庖 (bào) + 犧 (hi)Pinyinpáo xīHán Việtbào hiCấu tạo庖 + 犧 · bào + hi nghĩa thành phần: bào + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"庖牺氏"。