庖突 páo tū · bào đột Hán Việt: bào đột · Pinyin: páo tū Tổng quan Cấu tạo: 庖 (bào) + 突 (đột)Pinyinpáo tūHán Việtbào độtCấu tạo庖 + 突 · bào + đột nghĩa thành phần: bào + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厨房的烟囱。Tân Hoa Tự Điển 1.厨房的烟囱。