庖羞 páo xiū · bào tu Hán Việt: bào tu · Pinyin: páo xiū Tổng quan Cấu tạo: 庖 (bào) + 羞 (tu)Pinyinpáo xiūHán Việtbào tuCấu tạo庖 + 羞 · bào + tu nghĩa thành phần: bào + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻执政之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.喻执政之臣。