庖羲

páo xī bào hi

Hán Việt: bào hi · Pinyin: páo xī

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (hi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代一位皇帝。教民佃漁畜牧,始畫八卦,造書契。《文選.馬融.長笛賦》:「昔庖羲作琴,神農造瑟。」也作「伏羲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即伏羲。中国神话中人类的始祖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即伏羲。中国神话中人类的始祖。