庖膾

páo kuài bào quái

Hán Việt: bào quái · Pinyin: páo kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指脍﹑炙等佳肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指脍﹑炙等佳肴。