庖膾 páo kuài · bào quái Hán Việt: bào quái · Pinyin: páo kuài Tổng quan Cấu tạo: 庖 (bào) + 膾 (quái)Pinyinpáo kuàiHán Việtbào quáiCấu tạo庖 + 膾 · bào + quái nghĩa thành phần: bào + quái