庖霜 páo shuāng · bào sương Hán Việt: bào sương · Pinyin: páo shuāng Tổng quan Cấu tạo: 庖 (bào) + 霜 (sương)Pinyinpáo shuāngHán Việtbào sươngCấu tạo庖 + 霜 · bào + sương nghĩa thành phần: bào + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细切的鱼肉片。因色白如霜,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.细切的鱼肉片。因色白如霜,故称。