店務 điếm vụ Hán Việt: điếm vụ Tổng quan Cấu tạo: 店 (điếm) + 務 (vụ)Hán Việtđiếm vụCấu tạo店 + 務 · điếm + vụ nghĩa thành phần: điếm + vụ Nghĩa EngCihui 店務 iànwù n. routine work in store/shop