店號 diàn hào · điếm hào Hán Việt: điếm hào · Pinyin: diàn hào Tổng quan Cấu tạo: 店 (điếm) + 號 (hào)Pinyindiàn hàoHán Việtđiếm hàoCấu tạo店 + 號 · điếm + hào nghĩa thành phần: điếm + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商店的名称; 泛指商店。Tân Hoa Tự Điển 1.商店的名称。 2.泛指商店。