店名 điếm danh Hán Việt: điếm danh Tổng quan Cấu tạo: 店 (điếm) + 名 (danh)Hán Việtđiếm danhCấu tạo店 + 名 · điếm + danh nghĩa thành phần: điếm + danh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 商店的名稱。如:「這家五金行的店名是用老闆的名字取的。」EngCihui 店名 iànmíng n. name of a shopjaJMdict store name|shop name|restaurant name