店頭
điếm đầu
Hán Việt: điếm đầu · Pinyin: diàn tóu
Tổng quan
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mặt trước cửa hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mặt trước cửa hàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 集市; 商店。
- Tân Hoa Tự Điển 1.集市。 2.商店。