店子
điếm tử
Hán Việt: điếm tử
Tổng quan
cửa hàng; cửa hiệu。商店、旅店、客店等的統稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa hàng; cửa hiệu。商店、旅店、客店等的統稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鄉間的客棧。
ja
- JMdict tenant (esp. in contrast to a landlord)|renter