店客 điếm khách Hán Việt: điếm khách Tổng quan Cấu tạo: 店 (điếm) + 客 (khách)Hán Việtđiếm kháchCấu tạo店 + 客 · điếm + khách nghĩa thành phần: điếm + khách Nghĩa EngCihui 店客 diànkè* n. <trad.> hotel/inn customer M:ge/¹míng