店房 diàn fáng · điếm phòng Hán Việt: điếm phòng · Pinyin: diàn fáng Tổng quan Cấu tạo: 店 (điếm) + 房 (phòng)Pinyindiàn fángHán Việtđiếm phòngCấu tạo店 + 房 · điếm + phòng nghĩa thành phần: điếm + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅店; 指一般店铺。Tân Hoa Tự Điển 1.旅店。 2.指一般店铺。