店簿 điếm bộ Hán Việt: điếm bộ Tổng quan Cấu tạo: 店 (điếm) + 簿 (bộ)Hán Việtđiếm bộCấu tạo店 + 簿 · điếm + bộ nghĩa thành phần: điếm + bộ Nghĩa EngCihui 店簿 iànbù n. shop/store accounting records M:¹běn