店臺 điếm thai Hán Việt: điếm thai Tổng quan Cấu tạo: 店 (điếm) + 臺 (thai)Hán Việtđiếm thaiCấu tạo店 + 臺 · điếm + thai nghĩa thành phần: điếm + thai Nghĩa EngCihui 店臺 diàntái n. shop counter