店貌 điếm mạo Hán Việt: điếm mạo Tổng quan Cấu tạo: 店 (điếm) + 貌 (mạo)Hán Việtđiếm mạoCấu tạo店 + 貌 · điếm + mạo nghĩa thành phần: điếm + mạo Nghĩa EngCihui 店貌 iànmào n. shop appearance