店鈴 điếm linh Hán Việt: điếm linh Tổng quan Cấu tạo: 店 (điếm) + 鈴 (linh)Hán Việtđiếm linhCấu tạo店 + 鈴 · điếm + linh nghĩa thành phần: điếm + linh Nghĩa EngCihui shop-bell