店長

diàn zhǎng điếm trường

Hán Việt: điếm trường · Pinyin: diàn zhǎng

Tổng quan

quản lý cửa hàng

Cấu tạo: (điếm) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý cửa hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連鎖性企業的分店負責人。如:「對這家便利商店若有任何建議,可以當面和店長溝通。」

Eng

  • CC-CEDICT store manager
  • Cihui store manager

ja

  • JMdict shop manager