廟官 miào guān · miếu quan Hán Việt: miếu quan · Pinyin: miào guān Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 官 (quan)Pinyinmiào guānHán Việtmiếu quanCấu tạo廟 + 官 · miếu + quan nghĩa thành phần: miếu + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管理道教庙宇的道官。Tân Hoa Tự Điển 1.管理道教庙宇的道官。