廟市 miào shì · miếu thị Hán Việt: miếu thị · Pinyin: miào shì Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 市 (thị)Pinyinmiào shìHán Việtmiếu thịCấu tạo廟 + 市 · miếu + thị nghĩa thành phần: miếu + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设在寺庙内或其附近的集市。Tân Hoa Tự Điển 1.设在寺庙内或其附近的集市。