廟廊

miào láng miếu lang

Hán Việt: miếu lang · Pinyin: miào láng

Tổng quan

Cấu tạo: (miếu) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝廷。指以君王为首的中央政府; 朝廷。借指天子。太庙两廊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷。指以君王为首的中央政府。 2.朝廷。借指天子。太庙两廊。

Eng

  • Cihui 廟廊 iàoláng p.w. the imperial court