廟朝

miào cháo miếu triêu

Hán Việt: miếu triêu · Pinyin: miào cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (miếu) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗庙和朝廷; 专指朝廷。君主听政的地方; 专指朝廷。以君主为首的中央政府。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宗庙和朝廷。 2.专指朝廷。君主听政的地方。 3.专指朝廷。以君主为首的中央政府。