廟濯

miào zhuó miếu trạc

Hán Việt: miếu trạc · Pinyin: miào zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (miếu) + (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即庙祧。濯,通"祧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即庙祧。濯,通"祧"。