廟牲 miào shēng · miếu sinh Hán Việt: miếu sinh · Pinyin: miào shēng Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 牲 (sinh)Pinyinmiào shēngHán Việtmiếu sinhCấu tạo廟 + 牲 · miếu + sinh nghĩa thành phần: miếu + sinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宗庙祭祀用的牲畜。Tân Hoa Tự Điển 1.宗庙祭祀用的牲畜。