廟略

miào lüè miếu lược

Hán Việt: miếu lược · Pinyin: miào lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (miếu) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝廷的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷的谋略。

Eng

  • Cihui 廟略 miàolüè n. decision made at court