廟祀 miào sì · miếu tự Hán Việt: miếu tự · Pinyin: miào sì Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 祀 (tự)Pinyinmiào sìHán Việtmiếu tựCấu tạo廟 + 祀 · miếu + tự nghĩa thành phần: miếu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即太祝。为汉代太常属官; 立庙奉祀。Tân Hoa Tự Điển 1.即太祝。为汉代太常属官。 2.立庙奉祀。