廟算

miào suàn miếu toán

Hán Việt: miếu toán · Pinyin: miào suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (miếu) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"庙筭"; 朝廷或帝王对战事进行的谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"庙筭"。 2.朝廷或帝王对战事进行的谋划。