廟勝 miào shèng · miếu thắng Hán Việt: miếu thắng · Pinyin: miào shèng Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 勝 (thắng)Pinyinmiào shèngHán Việtmiếu thắngCấu tạo廟 + 勝 · miếu + thắng nghĩa thành phần: miếu + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷预先制定的克敌制胜的谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷预先制定的克敌制胜的谋略。