廟象 miào xiàng · miếu tượng Hán Việt: miếu tượng · Pinyin: miào xiàng Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 象 (tượng)Pinyinmiào xiàngHán Việtmiếu tượngCấu tạo廟 + 象 · miếu + tượng nghĩa thành phần: miếu + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"庙像"。