廟門

miào mén miếu môn

Hán Việt: miếu môn · Pinyin: miào mén

Tổng quan

cửa miếu

Cấu tạo: (miếu) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa miếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗庙﹑寺庙的门; 特指殡宫的门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宗庙﹑寺庙的门。 2.特指殡宫的门。