庚丁 gēng dīng · canh đinh Hán Việt: canh đinh · Pinyin: gēng dīng Tổng quan Cấu tạo: 庚 (canh) + 丁 (đinh)Pinyingēng dīngHán Việtcanh đinhCấu tạo庚 + 丁 · canh + đinh nghĩa thành phần: canh + đinh