庚寅

gēng yín canh dần

Hán Việt: canh dần · Pinyin: gēng yín

Tổng quan

năm thứ hai mươi bảy G3 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2010 hoặc 2070

Cấu tạo: (canh) + (dần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm thứ hai mươi bảy G3 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2010 hoặc 2070

Eng

  • CC-CEDICT twenty-seventh year G3 of the 60 year cycle, e.g. 2010 or 2070
  • Cihui twenty-seventh year G3 of the 60 year cycle, e.g. 2010 or 2070

ja

  • JMdict Metal Tiger (27th term of the sexagenary cycle, e.g. 1950, 2010, 2070)