庚戌
canh tuất
Hán Việt: canh tuất · Pinyin: gēng xū
Tổng quan
năm thứ bốn mươi bảy G11 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1970 hoặc 2030
Nghĩa
Việt
- Cihui năm thứ bốn mươi bảy G11 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1970 hoặc 2030
Eng
- CC-CEDICT forty-seventh year G11 of the 60 year cycle, e.g. 1970 or 2030
- Cihui forty-seventh year G11 of the 60 year cycle, e.g. 1970 or 2030
ja
- JMdict Metal Dog (47th term of the sexagenary cycle, e.g. 1910, 1970, 2030)