庚日

gēng rìcanh nhật

Hán Việt: canh nhật · Pinyin: gēng rì

Tổng quan

ngày canh

新华 · Tân Hoa Đại lục

用干支来纪日时,有天干第七位“庚”字的日子。夏至三庚数伏,就是指夏至后的第三个庚日开始初伏。

Cấu tạo: 庚 (canh) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngày Canh
  • VietPhrases ngày canh
  • Tần suất từ ngày canh
  • Biên soạn any day that bears the seventh of the ten Heavenly Stems

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用干支来纪日时,有天干第七位“庚”字的日子。夏至三庚数伏,就是指夏至后的第三个庚日开始初伏。

Eng

  • Cihui 庚日 ēngrì n. any day that bears the seventh of the ten Heavenly Stems
  • Tần suất từ n. any day that bears the seventh of the ten Heavenly Stems

Từ liên quan

Gần nghĩa

庚午 · 庚子 · 庚寅 · 庚帖 · 庚戌 · 庚烷 · 庚申 · 庚糖